Chất lượng là “giấy thông hành” ra thế giới
Trong bức tranh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nông sản Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, từ vai trò cung ứng nguyên liệu thô sang xây dựng thương hiệu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu trước đây, câu chuyện xuất khẩu nông sản chủ yếu xoay quanh sản lượng và giá cả, thì hiện nay, yếu tố chất lượng, tiêu chuẩn và thương hiệu đang trở thành “tấm hộ chiếu” quyết định khả năng thâm nhập và trụ vững tại các thị trường quốc tế.
Hành trình này không hề đơn giản. Đó là quá trình tái cấu trúc toàn diện, từ vùng nguyên liệu, công nghệ chế biến đến chiến lược thị trường. Nhiều doanh nghiệp Việt đã lựa chọn con đường khó hơn khi đầu tư bài bản vào công nghệ, chuẩn hóa quy trình sản xuất và xây dựng giá trị gia tăng cho sản phẩm.

Nông sản Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ. Ảnh minh hoạ
Chia sẻ về hành trình đưa sản phẩm truyền thống ra thế giới tại Hội nghị Kết nối doanh nghiệp thương mại xuất nhập khẩu Việt - Trung, bà Trần Thị Thu Hằng, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu nông sản, thực phẩm Việt Nam cho biết, doanh nghiệp xác định rõ chất lượng sản phẩm chính là giấy thông hành quan trọng nhất.
Theo bà Hằng, các sản phẩm như phở khô, bún khô hay bánh đa nem không còn đơn thuần là thực phẩm truyền thống, mà đã được “nâng cấp” bằng công nghệ hiện đại. “Chúng tôi ứng dụng hệ thống quản lý chất lượng bằng AI trong toàn bộ quy trình sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm. Đồng thời, công nghệ sấy lạnh của Nhật Bản giúp giữ nguyên cấu trúc tinh bột, độ dai tự nhiên và giá trị dinh dưỡng như sợi tươi”, bà Hằng nhấn mạnh.
Điều đáng nói, việc đầu tư công nghệ không chỉ nhằm nâng cao chất lượng, mà còn để đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn như Trung Quốc, Pháp hay Nhật Bản. Trong bối cảnh các quốc gia nhập khẩu tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật, doanh nghiệp Việt buộc phải thay đổi nếu muốn tồn tại.
Một bước tiến quan trọng được bà Hằng đề cập là việc doanh nghiệp đã được Tổng cục Hải quan Trung Quốc cấp mã số GACC - điều kiện bắt buộc để xuất khẩu chính ngạch vào thị trường này. Tuy nhiên, bà cũng thẳng thắn nhìn nhận: “Đây là bước đệm quan trọng nhưng chưa phải điểm dừng”.

Bà Trần Thị Thu Hằng, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu nông sản, thực phẩm Việt Nam
Thực tế cho thấy, thách thức lớn hơn nằm ở việc duy trì chất lượng đồng đều giữa các lô hàng, xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu và thích ứng với thị hiếu tiêu dùng bản địa. “Chúng tôi liên tục cải tiến bao bì, nhãn mác phù hợp với ngôn ngữ và văn hóa tiêu dùng tại từng thị trường, đồng thời kiên trì xây dựng thương hiệu gạo Việt như một giá trị cốt lõi”, bà Hằng chia sẻ.
Không dừng lại ở đó, bài toán bảo hộ thương hiệu cũng đang trở thành vấn đề cấp thiết. Theo bà Hằng, việc đăng ký và bảo vệ nhãn hiệu tại thị trường sở tại không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn góp phần khẳng định vị thế của nông sản Việt trên bản đồ quốc tế.
Từ cơ hội thương mại đến chiến lược dài hạn
Song song với việc nâng cao chất lượng, mở rộng thị trường xuất khẩu đang trở thành trụ cột chiến lược giúp nông sản Việt vươn tầm quốc tế. Trong đó, Trung Quốc là thị trường tiêu thụ nông sản lớn nhất khu vực, tiếp tục là điểm đến quan trọng, không chỉ bởi quy mô mà còn bởi sự đa dạng trong nhu cầu tiêu dùng.
Tham gia chương trình xúc tiến thương mại tại tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, ông Đặng Ngọc Vượng, Phó Giám đốc Công ty Chế biến Điều và Nông sản Vegetexco cho biết, doanh nghiệp đã mang đến nhiều sản phẩm chủ lực như hạt điều, cà phê, gạo, cùng các loại trái cây tươi như dưa hấu, bơ, khoai lang, mít và xoài. “Chúng tôi không chỉ giới thiệu sản phẩm, mà còn tìm kiếm cơ hội hợp tác hai chiều, bao gồm cả nhập khẩu và phân phối các mặt hàng phù hợp tại thị trường Việt Nam”, ông Vượng chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương.
Theo đánh giá của ông Vượng, các chương trình kết nối doanh nghiệp đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tạo cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp hai nước. Thông qua các cuộc gặp gỡ, trao đổi, doanh nghiệp Việt có thể tiếp cận sâu hơn với nhu cầu thị trường, đồng thời tìm kiếm các đối tác phân phối tiềm năng.

Ông Đặng Ngọc Vượng, Phó Giám đốc Công ty Chế biến Điều và Nông sản Vegetexco
Đáng chú ý, phản hồi từ phía đối tác Trung Quốc cho thấy sự quan tâm rõ rệt đối với các sản phẩm thế mạnh của Việt Nam như hạt điều, cà phê và lúa gạo. Bên cạnh đó, các loại nông sản tươi có tính chất lệch vụ, tức là thu hoạch vào thời điểm thị trường Trung Quốc khan hiếm cũng được đánh giá cao. “Đây là cơ hội rất lớn để nông sản Việt gia tăng hiện diện tại thị trường này”, anh Vượng nhận định.
Từ góc độ lợi thế cạnh tranh, Việt Nam sở hữu hệ thống vùng trồng đa dạng, trải dài từ vùng đồng bằng đến miền núi, tạo ra các sản phẩm mang tính đặc thù cao. Không chỉ có sản lượng lớn, nhiều mặt hàng còn có giá thành cạnh tranh, phù hợp với nhu cầu của các thị trường nhập khẩu. Quan trọng hơn, chất lượng nông sản Việt đang được cải thiện đáng kể. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong sản xuất và chế biến đã giúp sản phẩm đáp ứng tốt hơn yêu cầu từ phía đối tác, tạo nền tảng cho hợp tác lâu dài.
Tuy nhiên, để chuyển hóa cơ hội thành lợi thế bền vững, doanh nghiệp Việt cần xây dựng chiến lược thị trường dài hạn, bao gồm việc thiết lập hệ thống phân phối ổn định, đầu tư vào thương hiệu và nâng cao năng lực dự báo thị trường. Đồng thời, các cơ quan quản lý nhà nước hỗ trợ thông tin thị trường, đàm phán mở cửa thị trường và tổ chức các hoạt động xúc tiến... đây là những yếu tố then chốt.
Hành trình đưa nông sản Việt ra thế giới đang bước sang giai đoạn mới - giai đoạn của giá trị, thương hiệu và sự chuyên nghiệp. Khi chất lượng được đảm bảo, công nghệ được ứng dụng và thị trường được mở rộng một cách chiến lược, nông sản Việt hoàn toàn có thể khẳng định vị thế trên bản đồ toàn cầu.
