Doanh nghiệp Việt chuyển động trong chuỗi giá trị toàn cầu
Những năm gần đây, các thương hiệu Việt đã ghi nhận sự mở rộng đáng kể cả về quy mô lẫn mức độ hiện diện trên thị trường quốc tế. Từ công nghiệp chế biến, chế tạo đến công nghệ, viễn thông và nông nghiệp công nghệ cao, nhiều doanh nghiệp đã chủ động tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vừa qua, Chính phủ ban hành Quyết định số 604/QĐ-TTg ngày 2/4/2026, phê duyệt điều chỉnh, bổ sung Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030. Đến năm 2030, Việt Nam đặt ra nhiều chỉ tiêu cụ thể nhằm hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược.
Trong đó, đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế dự kiến vượt 55%, tỷ trọng xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao đạt tối thiểu 50%, chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) nằm trong nhóm 40 quốc gia hàng đầu. Tổng đầu tư xã hội cho nghiên cứu và phát triển (R&D) dự kiến đạt ít nhất 2% GDP, với khu vực ngoài ngân sách nhà nước chiếm trên 60%, trong khi chi ngân sách dành cho lĩnh vực này duy trì tối thiểu 2% tổng chi hằng năm.
Trong thực tiễn, một số doanh nghiệp đã tạo dấu ấn rõ nét trong việc tạo sức bật cho nghiên cứu và phát triển sản phẩm, đổi mới sáng tạo. VinFast là đại diện tiêu biểu của xu hướng công nghiệp công nghệ cao khi lựa chọn phát triển xe điện và mở rộng ra thị trường quốc tế. Hướng đi này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng tầm thương hiệu mà còn góp phần định vị hình ảnh Việt Nam gắn với công nghệ và phát triển xanh. Đây cũng là minh chứng cho việc doanh nghiệp Việt có thể tham gia vào những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao, thay vì chỉ dừng lại ở các khâu gia công truyền thống.

Các thương hiệu lớn tại Việt Nam thúc đẩy đầu tư khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo. Ảnh minh họa
Ở lĩnh vực công nghệ - viễn thông, Viettel tiếp tục khẳng định vai trò doanh nghiệp trụ cột. Từ một nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, Viettel đã chuyển mình mạnh mẽ sang nghiên cứu, sản xuất thiết bị công nghệ cao, từng bước làm chủ hạ tầng số. Việc mở rộng hoạt động ra nhiều quốc gia cũng cho thấy năng lực cạnh tranh ngày càng được nâng cao, không chỉ dựa trên quy mô mà còn dựa trên công nghệ lõi.
Trong khi đó, ở lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, TH True Milk nổi lên như một mô hình phát triển bền vững. Doanh nghiệp này đã xây dựng chuỗi sản xuất khép kín, ứng dụng công nghệ hiện đại và kinh tế tuần hoàn, qua đó nâng cao chất lượng sản phẩm và tạo giá trị gia tăng. Những kết quả đạt được trong giai đoạn 2025–2026, từ tăng trưởng doanh thu đến mở rộng thị trường quốc tế, cho thấy nông nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển theo hướng hiện đại và hội nhập.
Điểm chung của các doanh nghiệp tiêu biểu này là đều đặt đổi mới sáng tạo làm nền tảng, hướng tới phát triển bền vững và chủ động chinh phục thị trường quốc tế. Đây cũng là những yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Cụ thể hóa chủ trương phát triển kinh tế tư nhân
Bước chuyển của các doanh nghiệp Việt phản ánh rõ nét sự dịch chuyển trong tư duy phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Khi ngày càng nhiều doanh nghiệp chủ động đầu tư vào công nghệ, mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu toàn cầu, những chuyển động này đang cho thấy tác động ngày càng rõ của các chủ trương lớn về phát triển kinh tế tư nhân. Từ góc độ chuyên gia, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng cho rằng đây chính là biểu hiện cụ thể của việc đưa Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị vào thực tiễn.
Ông Lạng cho rằng, Nghị quyết 68 đã xác định rõ kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế. Việc ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt vươn ra thị trường quốc tế, đầu tư vào công nghệ cao và xây dựng thương hiệu toàn cầu chính là biểu hiện cụ thể của việc hiện thực hóa định hướng này. Thay vì phát triển theo chiều rộng, khu vực kinh tế tư nhân đang chuyển dần sang chiều sâu, tập trung nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh.
Cũng theo ông, sự xuất hiện của các doanh nghiệp tiên phong trong các lĩnh vực như xe điện, công nghệ số hay nông nghiệp công nghệ cao cho thấy khu vực tư nhân không chỉ đóng vai trò bổ trợ mà đang từng bước dẫn dắt một số ngành kinh tế mới. Đây là thay đổi mang tính cấu trúc, góp phần giảm sự phụ thuộc vào các ngành thâm dụng lao động và tài nguyên.
Tuy nhiên, để quá trình này diễn ra mạnh mẽ và bền vững hơn, vẫn cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực, đặc biệt là vốn, công nghệ và nhân lực chất lượng cao. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực đầu tư nước ngoài cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Một điểm đáng chú ý khác, theo PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng - chuyên gia kinh tế, là vai trò của đổi mới sáng tạo cần được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển doanh nghiệp. Không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ, doanh nghiệp cần chủ động tham gia vào quá trình nghiên cứu, sáng tạo và làm chủ công nghệ. Đây là yếu tố quyết định để nâng cao giá trị gia tăng và xây dựng thương hiệu bền vững.
Từ góc độ chính sách, việc tiếp tục triển khai hiệu quả Nghị quyết 68 sẽ tạo nền tảng quan trọng để thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ hơn trong giai đoạn tới. Khi doanh nghiệp được trao thêm cơ hội và điều kiện phát triển, họ sẽ trở thành lực lượng nòng cốt trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Sự vươn lên của các thương hiệu Việt không còn là những trường hợp đơn lẻ mà đang dần trở thành xu hướng. Đây không là biểu hiện của một giai đoạn phát triển mới, nơi khu vực kinh tế tư nhân đóng vai trò ngày càng quan trọng trong cấu trúc nền kinh tế đất nước.
